trả lại
Định nghĩa
- Động từ:
- Đưa trả cho chủ cũ hoặc người có quyền sở hữu: "trả lại" chỉ hành động hoàn trả một vật, một quyền lợi hoặc một vị trí về với người đã sở hữu nó trước đó.
- Hoàn tác, khôi phục trạng thái ban đầu: "trả lại" cũng được dùng để chỉ việc đưa một thứ gì đó về tình trạng như cũ, hoặc gửi trả về nơi xuất phát.
Ví dụ sử dụng
Đưa trả cho chủ cũ:
- Tôi phải trả lại cuốn sách cho thư viện trước hạn. (Tôi phải hoàn trả cuốn sách cho thư viện đúng thời gian quy định.)
- Anh ấy đã trả lại chiếc ví cho người đánh rơi. (Anh ấy đã hoàn trả chiếc ví cho chủ nhân của nó.)
Hoàn tác, khôi phục:
- Thư trả lại người gửi vì địa chỉ sai. (Bức thư được gửi trả về người gửi do địa chỉ không chính xác.)
- Sau khi sửa lỗi, họ trả lại máy tính về trạng thái ban đầu. (Sau khi sửa lỗi, họ khôi phục máy tính về tình trạng như lúc đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trả lại tự do": giải phóng ai đó khỏi sự giam cầm hoặc áp bức.
- Cuộc cách mạng đã trả lại tự do cho nhân dân. (Cuộc cách mạng đã giải phóng nhân dân khỏi ách thống trị.)
"trả lại danh dự": phục hồi uy tín, phẩm giá cho ai đó.
- Bản án minh oan đã trả lại danh dự cho người vô tội. (Bản án công bằng đã phục hồi uy tín cho người không có tội.)
Biến thể và từ gần giống
Hoàn trả (động từ): trả lại một cách chính thức, thường dùng trong văn bản hành chính.
- Khách hàng có quyền hoàn trả hàng hóa trong vòng 30 ngày. (Khách hàng có quyền trả lại hàng hóa trong vòng 30 ngày.)
Đền lại (động từ): trả lại hoặc bù đắp cho tổn thất, thường mang tính bồi thường.
- Công ty phải đền lại số tiền đã chi sai. (Công ty phải trả lại số tiền đã chi sai.)
Từ đồng nghĩa
- Hoàn lại: trả về nguyên trạng, thường dùng trong mua bán, giao dịch.
- Phục hồi: đưa trở lại trạng thái hoặc vị trí cũ.
- Gửi trả: hành động gửi lại một vật về nơi xuất phát.
Thành ngữ liên quan
- Trả lại của thừa: nhấn mạnh việc trả lại những gì không thuộc về mình, dù nhỏ bé.
- Người lương thiện luôn trả lại của thừa cho người mất. (Người trung thực luôn trả lại những vật nhặt được cho chủ sở hữu.)